Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 疑点 trong tiếng Trung hiện đại:
[yídiǎn] điểm đáng ngờ; điểm đáng hoài nghi。怀疑的地方;不太明了的地方。
听了他的解释我仍有许多疑点。
nghe anh ấy giải thích tôi vẫn còn nhiều điểm nghi ngờ.
把书上的疑点画出来请教老师。
ghi ra những điểm nghi ngờ trong sách để hỏi thầy giáo.
听了他的解释我仍有许多疑点。
nghe anh ấy giải thích tôi vẫn còn nhiều điểm nghi ngờ.
把书上的疑点画出来请教老师。
ghi ra những điểm nghi ngờ trong sách để hỏi thầy giáo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑
| nghi | 疑: | nghi ngờ |
| ngơi | 疑: | nghỉ ngơi |
| ngờ | 疑: | ngờ vực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 疑点 Tìm thêm nội dung cho: 疑点
