Chữ 沢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 沢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 沢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 沢

1. 沢 cấu thành từ 2 chữ: 水, 尺
  • thuỷ, thủy
  • sệch, xách, xích, xạch, xế, xệch, xịch
  • 2. 沢 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 尺
  • thuỷ, thủy
  • sệch, xách, xích, xạch, xế, xệch, xịch
  • []

    U+6CA2, tổng 7 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ze2;
    Việt bính: zaak6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 沢


    Chữ gần giống với 沢:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 汿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣲠, 𣲦,

    Chữ gần giống 沢

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 沢 Tự hình chữ 沢 Tự hình chữ 沢 Tự hình chữ 沢

    沢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 沢 Tìm thêm nội dung cho: 沢