Chữ 𠵯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠵯, chiết tự chữ QUÁT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠵯:

𠵯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠵯

𠵯

Chiết tự chữ 𠵯

[]

U+020D6F, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gua1;
Việt bính: gwit1 gwit3;

𠵯

Nghĩa Trung Việt của từ 𠵯


quát, như "quát mắng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠵯:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠵯

Tự hình:

Tự hình chữ 𠵯 Tự hình chữ 𠵯 Tự hình chữ 𠵯 Tự hình chữ 𠵯

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠵯

quát𠵯:quát mắng
𠵯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠵯 Tìm thêm nội dung cho: 𠵯