Từ: 确凿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 确凿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 确 • 凿

Nghĩa của 确凿 trong tiếng Trung hiện đại:

[quèzuò] vô cùng xác thực; chính xác; đích thực。非常确实。
确凿不移。
chính xác không xê dịch vào đâu.
确凿的事实。
sự thực rất chính xác.
证据确凿。
chứng cứ rành rành; bằng chứng rõ ràng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 确

xác确:xác chứng, xác nhận, xác định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凿

tạc凿:tạc tượng gỗ
确凿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 确凿 Tìm thêm nội dung cho: 确凿