Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 润泽 trong tiếng Trung hiện đại:
[rùnzé] 1. trơn bóng; mượt mà。滋润;不干枯。
雨后荷花显得更加润泽可爱了。
mưa xong, hoa sen càng thêm mượt mà đáng yêu.
2. làm trơn。使滋润。
用油润泽轮轴。
cho dầu nhờn vào trục bánh xe.
雨后荷花显得更加润泽可爱了。
mưa xong, hoa sen càng thêm mượt mà đáng yêu.
2. làm trơn。使滋润。
用油润泽轮轴。
cho dầu nhờn vào trục bánh xe.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 润
| nhuận | 润: | thấp nhuận; nhuận trạch, nhuận sắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泽
| trạch | 泽: | hồ trạch (ao , hồ) |

Tìm hình ảnh cho: 润泽 Tìm thêm nội dung cho: 润泽
