Chữ 㴏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㴏

[]

U+3D0F, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wang3;
Việt bính: wong1 wong2 wu1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㴏


Chữ gần giống với 㴏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

Chữ gần giống 㴏

Tự hình:

Tự hình chữ 㴏 Tự hình chữ 㴏 Tự hình chữ 㴏 Tự hình chữ 㴏

㴏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴏 Tìm thêm nội dung cho: 㴏