Nghĩa của 磁铁矿 trong tiếng Trung hiện đại:
[cítiěkuàng] quặng fe-rít; quặng sắt。主要铁矿石的一种,成分是四氧化三铁(Fe3 O4 ),灰黑色,磁性很强。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磁
| từ | 磁: | từ trường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿
| khoáng | 矿: | khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng |

Tìm hình ảnh cho: 磁铁矿 Tìm thêm nội dung cho: 磁铁矿
