Từ: 磁铁矿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 磁铁矿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 磁 • 铁 • 矿

Nghĩa của 磁铁矿 trong tiếng Trung hiện đại:

[cítiěkuàng] quặng fe-rít; quặng sắt。主要铁矿石的一种,成分是四氧化三铁(Fe3 O4 ),灰黑色,磁性很强。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磁

từ磁:từ trường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt铁:sắt thép, mặt sắt
thiết铁:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng矿:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng
磁铁矿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 磁铁矿 Tìm thêm nội dung cho: 磁铁矿