Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清真 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngzhēn] 1. trong sạch; chất phác。纯洁质朴。
诗贵清真,更要有寄托。
thơ quý ở chỗ mộc mạc chất phác, phải có sự gửi gấm ý tình của tác giả.
2. thuộc về đạo Ít-xlam; thuộc về Hồi giáo。伊斯兰教的。
清真寺。
nhà thờ đạo Ít-xlam; nhà thờ Hồi giáo.
清真食堂。
nhà ăn đạo Ít-xlam; nhà ăn của người Hồi giáo.
清真点心。
điểm tâm đạo Ít-xlam; điểm tâm theo kiểu đạo Hồi giáo.
诗贵清真,更要有寄托。
thơ quý ở chỗ mộc mạc chất phác, phải có sự gửi gấm ý tình của tác giả.
2. thuộc về đạo Ít-xlam; thuộc về Hồi giáo。伊斯兰教的。
清真寺。
nhà thờ đạo Ít-xlam; nhà thờ Hồi giáo.
清真食堂。
nhà ăn đạo Ít-xlam; nhà ăn của người Hồi giáo.
清真点心。
điểm tâm đạo Ít-xlam; điểm tâm theo kiểu đạo Hồi giáo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |

Tìm hình ảnh cho: 清真 Tìm thêm nội dung cho: 清真
