Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 祖师 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǔshī] 1. tổ sư; ông tổ; sư tổ (người sáng lập ra trường phái trong học thuật và kỹ thuật.)。学术或技术上创立派别的人。
2. tổ sư; ông tổ; sư tổ (người lập ra tông phái trong Phật giáo và Đạo giáo.)。佛教、道教中创立宗派的人。
3. sư tổ。会道门称本会门或本道门的创始人。
4. ông tổ (thời xưa người theo ngành thủ công nghiệp gọi người sáng lập ra ngành đó.)。旧时手工业者称本行业的创始者。
2. tổ sư; ông tổ; sư tổ (người lập ra tông phái trong Phật giáo và Đạo giáo.)。佛教、道教中创立宗派的人。
3. sư tổ。会道门称本会门或本道门的创始人。
4. ông tổ (thời xưa người theo ngành thủ công nghiệp gọi người sáng lập ra ngành đó.)。旧时手工业者称本行业的创始者。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祖
| chỗ | 祖: | chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè |
| tỏ | 祖: | sáng tỏ, tỏ rõ |
| tổ | 祖: | thuỷ tổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 师
| sư | 师: | sư thầy, sư ông |

Tìm hình ảnh cho: 祖师 Tìm thêm nội dung cho: 祖师
