Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 热敏性 trong tiếng Trung hiện đại:
[rèmǐnxìng] tính cảm ứng nhiệt。当外界温度升高时,半导体导电能力增加,当外界温度降低时,半导体导电能力降低。半导体的这种特性叫热敏性。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敏
| mẩn | 敏: | mê mẩn |
| mẫn | 敏: | mẫn cán |
| mắn | 敏: | may mắn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 热敏性 Tìm thêm nội dung cho: 热敏性
