Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神主 trong tiếng Trung hiện đại:
[shénzhǔ] bài vị。旧时写着死人名字的狭长的小木牌,是供奉和祭祀的对象。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |

Tìm hình ảnh cho: 神主 Tìm thêm nội dung cho: 神主
