Từ: 神话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 神话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 神话 trong tiếng Trung hiện đại:

[shénhuà] 1. thần thoại。关于神仙或神化的古代英难的故事,是古代人民对自然现象和社会生活的一种天真的解释和美丽的向往。神话跟迷信不同,它富有积极的浪漫主义精神。
2. chuyện hoang đường。指荒诞的无稽之谈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 神

thườn:thở dài thườn thượt
thần:thần tiên; tinh thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
神话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 神话 Tìm thêm nội dung cho: 神话