Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 心肝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 心肝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 心肝 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīngān] 1. lương tâm; lẽ phải。良心;正义感。
2. tâm can; tim gan; cục cưng (chỉ người thân yêu nhất và thương yêu nhất, thường là chỉ con nhỏ)。(心肝儿)称最亲热最心爱的人(多指于年幼的子女)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肝

can:can trường, can đảm
gan:lá gan; gan dạ; gan lì
gang: 
心肝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 心肝 Tìm thêm nội dung cho: 心肝