Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 祸不单行 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 祸不单行:
Nghĩa của 祸不单行 trong tiếng Trung hiện đại:
[huòbùdānxíng] hoạ vô đơn chí; hoạ đến dồn dập。表示不幸的事接连发生。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祸
| hoạ | 祸: | tai hoạ, thảm hoạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 祸不单行 Tìm thêm nội dung cho: 祸不单行
