Từ: 祸患 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 祸患:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 祸患 trong tiếng Trung hiện đại:

[huòhuàn] tai hoạ; tai nạn。祸事;灾难。
消除祸患
trừ tai hoạ; trừ tai nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 祸

hoạ:tai hoạ, thảm hoạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 患

hoạn:hoạn lợn; hoạn nạn; hoạn quan
祸患 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 祸患 Tìm thêm nội dung cho: 祸患