Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
linh đinh
Cô đơn không nơi nương tựa.
◇Cao Bá Quát 高伯适:
Linh đinh vọng quy lộ
零丁望歸路 (Đạo phùng ngạ phu 道逢餓夫) Linh đinh ngóng trông đường về.
Nghĩa của 零丁 trong tiếng Trung hiện đại:
[língdīng] 1. cô độc; cô đơn; lẻ loi; trơ trọi; không chốn nương tựa。孤独; 没有依靠。
2. gầy yếu。瘦弱。
2. gầy yếu。瘦弱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丁
| đinh | 丁: | cùng đinh; đinh khẩu |
| đĩnh | 丁: | đĩnh đạc |
| đứa | 丁: | đứa ở, đứa trẻ |

Tìm hình ảnh cho: 零丁 Tìm thêm nội dung cho: 零丁
