Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 擳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 擳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 擳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 擳

1. 擳 cấu thành từ 2 chữ: 手, 節
  • thủ
  • tiết, tét, típ, tít, tết, tịt
  • 2. 擳 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 節
  • thủ
  • tiết, tét, típ, tít, tết, tịt
  • 3. 擳 cấu thành từ 2 chữ: 才, 節
  • tài
  • tiết, tét, típ, tít, tết, tịt
  • []

    U+64F3, tổng 16 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi4;
    Việt bính: zit1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 擳


    Chữ gần giống với 擳:

    ,

    Dị thể chữ 擳

    𰓜,

    Chữ gần giống 擳

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 擳 Tự hình chữ 擳 Tự hình chữ 擳 Tự hình chữ 擳

    擳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 擳 Tìm thêm nội dung cho: 擳