cấm dục
Cấm chế tình dục hoặc những dục vọng khác.
Nghĩa của 禁欲 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnyù] cấm dục; kiêng khem; hành xác。抑制性欲或抑制一般享受的欲望。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁
| bấm | 禁: | bấm bụng |
| cấm | 禁: | cấm đoán; cấm binh |
| quắm | 禁: | dao quắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慾
| dục | 慾: | dâm dục; dục vọng |

Tìm hình ảnh cho: 禁慾 Tìm thêm nội dung cho: 禁慾
