Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 得不偿失 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 得不偿失:
Nghĩa của 得不偿失 trong tiếng Trung hiện đại:
[débùchángshī] lợi bất cập hại; lợi bốn tám, hại năm tư; được không bù mất; được một mất mười。得到的抵不上失去的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偿
| thường | 偿: | bồi thường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |

Tìm hình ảnh cho: 得不偿失 Tìm thêm nội dung cho: 得不偿失
