Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 离乱 trong tiếng Trung hiện đại:
[líluàn] loạn ly。乱离。
八年离乱。
tám năm loạn ly.
离乱中更觉友情的可贵。
trong loạn ly mới cảm nhận được sự cao quý của tình bạn.
八年离乱。
tám năm loạn ly.
离乱中更觉友情的可贵。
trong loạn ly mới cảm nhận được sự cao quý của tình bạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |

Tìm hình ảnh cho: 离乱 Tìm thêm nội dung cho: 离乱
