Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 离合 trong tiếng Trung hiện đại:
[líhé] ly hợp; hợp tan。分离和聚会。
离合无常。
hợp tan bất thường.
悲欢离合。
buồn vui hợp tan.
离合无常。
hợp tan bất thường.
悲欢离合。
buồn vui hợp tan.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |

Tìm hình ảnh cho: 离合 Tìm thêm nội dung cho: 离合
