Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 离奇 trong tiếng Trung hiện đại:
[líqí] ly kỳ; không bình thường; khác thường; lạ lùng。不平常;出人意料。
情节离奇 。
tình tiết ly kỳ.
离奇古怪。
lạ lùng.
离奇的故事。
câu chuyện ly kỳ.
情节离奇 。
tình tiết ly kỳ.
离奇古怪。
lạ lùng.
离奇的故事。
câu chuyện ly kỳ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奇
| cơ | 奇: | đầu cơ |
| cả | 奇: | cả nhà, cả đời; cả nể |
| kì | 奇: | kì (số lẻ không chẵn) |
| kỳ | 奇: | kỳ (số lẻ không chẵn) |

Tìm hình ảnh cho: 离奇 Tìm thêm nội dung cho: 离奇
