Từ: 私自 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私自:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私自 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīzì] một mình; tự mình。背着组织或有关的人,自己(做不合乎规章制度的事)。
私自逃跑。
một mình chạy trốn.
这是公物,不能私自拿走。
đây là của công, không được tự mình mang đi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình
私自 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私自 Tìm thêm nội dung cho: 私自