Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 私自 trong tiếng Trung hiện đại:
[sīzì] một mình; tự mình。背着组织或有关的人,自己(做不合乎规章制度的事)。
私自逃跑。
một mình chạy trốn.
这是公物,不能私自拿走。
đây là của công, không được tự mình mang đi.
私自逃跑。
một mình chạy trốn.
这是公物,不能私自拿走。
đây là của công, không được tự mình mang đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 私
| tây | 私: | riêng tây |
| tư | 私: | riêng tư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |

Tìm hình ảnh cho: 私自 Tìm thêm nội dung cho: 私自
