Chữ 㭃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭃:

㭃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㭃

㭃

Chiết tự chữ 㭃

[]

U+3B43, tổng 7 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: gong1;

㭃

Nghĩa Trung Việt của từ 㭃


Chữ gần giống với 㭃:

㭂, 㭃, 㭄, 杄, 杅, 杆, 杇, 杈, 杉, 杌, 李, 杏, 材, 村, 杓, 杕, 杖, 杗, 杙, 杜, 杝, 杞, 束, 杠, 条, 杢, 杣, 杤, 来, 杧, 杨, 杩, 极, 李, 𣏒,

Chữ gần giống 㭃

Tự hình:

Tự hình chữ 㭃 Tự hình chữ 㭃 Tự hình chữ 㭃 Tự hình chữ 㭃

㭃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭃 Tìm thêm nội dung cho: 㭃