Chữ 鶋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鶋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鶋:

鶋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鶋

鶋

Chiết tự chữ 鶋

鶋 cấu thành từ 2 chữ: 居, 鳥
  • 居 cư, kí
  • 鳥 đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9D8B, tổng 19 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ju1;
    Việt bính: geoi1;

    鶋

    Nghĩa Trung Việt của từ 鶋


    Chữ gần giống với 鶋:

    䳝, 䳞, 䳟, 䳠, 䳡, 䳢, 䳣, 䳤, 䴖, 鵩, 鵪, 鵫, 鵬, 鵭, 鵮, 鵯, 鵰, 鵲, 鵴, 鵶, 鵷, 鵸, 鵻, 鵼, 鵾, 鶂, 鶃, 鶄, 鶇, 鶉, 鶊, 鶋, 鶏, 𪂠, 𪂮, 𪂯, 𪂰, 𪂱, 𪂲, 𪂳,

    Dị thể chữ 鶋

    𱊌,

    Chữ gần giống 鶋

    鴴, 鶺, 鷁, 鷀, 鶿, 鶾, 鶽, 鶼, 鶻, 鶹,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鶋 Tự hình chữ 鶋 Tự hình chữ 鶋 Tự hình chữ 鶋

    鶋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鶋 Tìm thêm nội dung cho: 鶋