Chữ 㹾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㹾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㹾:

㹾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㹾

㹾

Chiết tự chữ 㹾

[]

U+3E7E, tổng 11 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: piao3;
Việt bính: piu2;

㹾

Nghĩa Trung Việt của từ 㹾


Chữ gần giống với 㹾:

㹹, 㹺, 㹻, 㹼, 㹽, 㹾, 㹿, 㺀, 猇, 猉, 猊, 猎, 猓, 猔, 猕, 猖, 猗, 猘, 猙, 猚, 猛, 猜, 猝, 猞, 猟, 猡, 猪, 猫, 猪, 𤟛,

Chữ gần giống 㹾

Tự hình:

Tự hình chữ 㹾 Tự hình chữ 㹾 Tự hình chữ 㹾 Tự hình chữ 㹾

㹾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㹾 Tìm thêm nội dung cho: 㹾