Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 薄晓 trong tiếng Trung hiện đại:
[bóxiǎo] bình minh; rạng đông; vừa sáng; sáng tinh mơ; sáng sớm。拂晓。天快亮的时候。
薄晓动身。
khởi hành lúc bình minh; sáng sớm lên đường
薄晓动身。
khởi hành lúc bình minh; sáng sớm lên đường
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄
| bạc | 薄: | bạc bẽo, phụ bạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晓
| hiểu | 晓: | hiểu biết, thấu hiểu |

Tìm hình ảnh cho: 薄晓 Tìm thêm nội dung cho: 薄晓
