Cao su chống va đập cửa

Từ: 秦篆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 秦篆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 秦篆 trong tiếng Trung hiện đại:

[qínzhuàn] chữ tiểu Triện。小篆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秦

tần:nước Tần, tần ngần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 篆

chệ:chễm chệ
chệnh:chệnh choạng
triển:xem triện
triện:chữ triện
秦篆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 秦篆 Tìm thêm nội dung cho: 秦篆