Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得间 trong tiếng Trung hiện đại:
[déjiàn] gặp dịp; được cơ hội; tìm ra sơ hở。得到机会;找到漏洞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |

Tìm hình ảnh cho: 得间 Tìm thêm nội dung cho: 得间
