Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 买青苗 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎiqīngmiáo] mua lúa non。旧时地主或商人在谷物未成熟时,利用农民需要现款的机会, 用低价预购谷物, 是一种变相的高利贷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 买
| mãi | 买: | khuyến mãi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苗
| meo | 苗: | lên meo |
| miêu | 苗: | miêu sàng (nương mạ); miêu phố (vườn ương) |
| miễu | 苗: | |
| mèo | 苗: |

Tìm hình ảnh cho: 买青苗 Tìm thêm nội dung cho: 买青苗
