Từ: 呼應 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呼應:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hô ứng
Kẻ gọi người đáp, chỉ sự phù hợp, thanh khí tương thông.Văn chương đầu và cuối ứng hợp.
◎Như:
từ ý quán xuyến, tiền hậu hô ứng
串, 應 lời và ý liên tiếp tương thông, phần trước với phần sau ứng hợp.

Nghĩa của 呼应 trong tiếng Trung hiện đại:

[hūyìng] hô ứng; ăn ý; khớp; kẻ kêu người đáp; phối hợp chặt chẽ。一呼一应,互相联系或照应。
前后呼应
sau trước ăn ý với nhau.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呼

ho:ho he
:hát hò; hò hét, hò reo
:hô hấp; hô hào, hô hoán
:hú hí
hố:hô hố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 應

ưng:bất ưng
ứng:ứng phó; tương ứng
ừng:uống rượu ừng ực
呼應 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 呼應 Tìm thêm nội dung cho: 呼應