Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 穴施 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuéshī] bón phân (phân bón rãnh hoặc bón gốc cây, một cách bón phân trong nông nghiệp)。施肥的一种方法。施基肥时,按预定的行距和株距挖穴,放入肥料,施追肥时,在离作物的根两三寸的地方挖一个小坑,把肥料施在里面。 也叫点施。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 穴
| hoét | 穴: | đỏ hoét |
| hoẹt | 穴: | nói hoẹt tất cả |
| huyệt | 穴: | sào huyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 施
| the | 施: | phòng the |
| thi | 施: | thi ân, thi hành |
| thia | 施: | ném thia lia |
| thè | 施: | thè lè |
| thé | 施: | |
| thí | 施: | thí tốt |
| thỉ | 施: | thủ thỉ |
| thị | 施: | thị uy |

Tìm hình ảnh cho: 穴施 Tìm thêm nội dung cho: 穴施
