Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 突起 trong tiếng Trung hiện đại:
[tūqǐ] 1. nổi lên; xuất hiện bất ngờ。突然发生;突然兴起。
狂风突起
cuồng phong nổi lên bất ngờ.
异军突起
quân lạ bỗng xuất hiện
2. cao ngất; cao vút。高耸。
峰峦突起
núi non cao ngất
3. nhô ra; lồi ra (bướu)。生物体上长的像瘤子的东西。
狂风突起
cuồng phong nổi lên bất ngờ.
异军突起
quân lạ bỗng xuất hiện
2. cao ngất; cao vút。高耸。
峰峦突起
núi non cao ngất
3. nhô ra; lồi ra (bướu)。生物体上长的像瘤子的东西。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 突
| chặt | 突: | chặt cây, chặt chém, băm chặt |
| chợt | 突: | chợt thấy, chợt nghe |
| dột | 突: | dại dột; ủ dột |
| dụt | 突: | |
| lọt | 突: | lọt thỏm |
| mất | 突: | mất mát |
| sột | 突: | sột soạt |
| tọt | 突: | chạy tọt vào |
| đuột | 突: | thẳng đuột |
| đột | 突: | đột ngột, đột nhiên, đường đột |
| đợt | 突: | đợt sóng |
| đụt | 突: | đụt nhất lớp (thua kém), đụt mưa (trú mưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |

Tìm hình ảnh cho: 突起 Tìm thêm nội dung cho: 突起
