Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 窗格子 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuāngé·zi] song cửa sổ。窗户上用木条或铁条交错制成的格子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窗
| song | 窗: | cửa song (cửa sổ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 窗格子 Tìm thêm nội dung cho: 窗格子
