Chữ 谄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 谄, chiết tự chữ SIỂM, XIỂM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谄:

谄 siểm

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 谄

Chiết tự chữ siểm, xiểm bao gồm chữ 言 臽 hoặc 讠 臽 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 谄 cấu thành từ 2 chữ: 言, 臽
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • 2. 谄 cấu thành từ 2 chữ: 讠, 臽
  • ngôn
  • siểm [siểm]

    U+8C04, tổng 10 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    giản thể, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 諂;
    Pinyin: chan3, liang2;
    Việt bính: cim2;

    siểm

    Nghĩa Trung Việt của từ 谄

    Giản thể của chữ .

    siểm, như "siểm nịnh" (gdhn)
    xiểm, như "xúc xiểm" (gdhn)

    Nghĩa của 谄 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (諂)
    [chǎn]
    Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
    Số nét: 15
    Hán Việt: SIỂN
    nịnh nọt; nịnh; nịnh hót; nịnh bợ。谄媚。
    胁肩谄 笑。
    nhún vai cười nịnh.
    Từ ghép:
    谄媚 ; 谄上欺下 ; 谄笑 ; 谄谀

    Chữ gần giống với 谄:

    , , , , , , , , 诿, , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 谄

    ,

    Chữ gần giống 谄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 谄 Tự hình chữ 谄 Tự hình chữ 谄 Tự hình chữ 谄

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 谄

    siểm:siểm nịnh
    xiểm:xúc xiểm
    谄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 谄 Tìm thêm nội dung cho: 谄