Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 郡县 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùnxiàn] quận huyện。秦始皇统一天下后,废除封建,改行郡县制度,将全国分成三十六个郡,郡以下置县,官员由中央任免。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 郡
| quạnh | 郡: | cô quạnh |
| quấn | 郡: | quấn quít |
| quẩn | 郡: | quanh quẩn |
| quận | 郡: | quận huyện |
| quặn | 郡: | đau quặn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 县
| huyện | 县: | quận huyện, tri huyện |

Tìm hình ảnh cho: 郡县 Tìm thêm nội dung cho: 郡县
