Chữ 㭩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭩:

㭩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㭩

㭩

Chiết tự chữ 㭩

[]

U+3B69, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lie4;
Việt bính: lyut3 lyut6;

㭩

Nghĩa Trung Việt của từ 㭩


Chữ gần giống với 㭩:

㭨, 㭩, 㭪, 㭫, 㭬, 㭭, 㭮, 㭯, 㭰, 㭱, 㭲, 㭳, 㭴, 桫, 桬, 桭, 桮, 桯, 桰, 桲, 桴, 桶, 桷, 桹, 桼, 桿, 梁, 梂, 梄, 梅, 梇, 梊, 梌, 梍, 梎, 梏, 梐, 梒, 梓, 梔, 梖, 梗, 梘, 梜, 梞, 梟, 梡, 梢, 梣, 梦, 梧, 梨, 梩, 梬, 梭, 梮, 梯, 械, 梱, 梲, 梳, 梵, 梶, 梹, 梻, 梼, 梾, 梿, 检, 棁, 棂, 梁, 梨, 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

Chữ gần giống 㭩

Tự hình:

Tự hình chữ 㭩 Tự hình chữ 㭩 Tự hình chữ 㭩 Tự hình chữ 㭩

㭩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭩 Tìm thêm nội dung cho: 㭩