Từ: 窝家 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窝家:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 窝 • 家

Nghĩa của 窝家 trong tiếng Trung hiện đại:

[wōjiā] kẻ chứa chấp; kẻ oa trữ。窝主。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窝

oa窝:phong oa (tổ ong)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia家:gia đình; gia dụng
nhà家:nhà cửa
窝家 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窝家 Tìm thêm nội dung cho: 窝家