Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 见闻 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànwén] hiểu biết; sự từng trải; kiến thức; điều mắt thấy tai nghe。见到和听到的事。
见闻广。
hiểu biết rộng.
增长见闻。
tăng sự hiểu biết.
见闻广。
hiểu biết rộng.
增长见闻。
tăng sự hiểu biết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闻
| văn | 闻: | kiến vãn, văn nhân, uế văn; văn (hít, ngửi) |

Tìm hình ảnh cho: 见闻 Tìm thêm nội dung cho: 见闻
