Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 真格的 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēn"gé·de] thật; thật sự。实在的。
真格的,你到底去不去?
nói thật đấy, rốt cuộc anh đi hay không đi?。
真格的,你到底去不去?
nói thật đấy, rốt cuộc anh đi hay không đi?。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 的
| điếc | 的: | điếc tai, lựu đạn điếc, điếc lác |
| đét | 的: | gầy đét, khô đét |
| đích | 的: | đích danh, đích thực, đích xác, mục đích |
| đít | 的: | đít nồi; lỗ đít |
| đếch | 的: | đếch cần, đếch biết |

Tìm hình ảnh cho: 真格的 Tìm thêm nội dung cho: 真格的
