Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 童蒙 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóngméng] trẻ thơ dại; trẻ nhỏ chưa biết gì。年幼无知的儿童。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 童
| đồng | 童: | đồng dao; đồng trinh; nhi đồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒙
| mong | 蒙: | mong muốn, mong mỏi |
| muống | 蒙: | rau muống |
| mòng | 蒙: | chốc mòng (lâu mãi cho tới nay); mơ mòng |
| mông | 蒙: | Mông cổ |
| mỏng | 蒙: | mỏng manh |

Tìm hình ảnh cho: 童蒙 Tìm thêm nội dung cho: 童蒙
