Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渗坑 trong tiếng Trung hiện đại:
[shènkēng] hầm rò; hố rò。挖在庭院地面之下用以排除地面积水或管道污水的坑,水流入渗坑以后逐渐渗入地层。也叫渗井。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渗
| rướm | 渗: | rướm máu, rươm rướm nước mắt |
| rờm | 渗: | rờm rà (rườm rà) |
| sấm | 渗: | sấm sét; sấm lậu (thấm quá) |
| sẩm | 渗: | sẩm màu |
| thấm | 渗: | thấm nước; thấm thoát |
| tám | 渗: | cụ bà tám mươi |
| tắm | 渗: | tắm nắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坑
| ganh | 坑: | ganh đua; ganh tị |
| khanh | 坑: | thuỷ khanh (hồ nước); khanh đạo (đường hầm) |

Tìm hình ảnh cho: 渗坑 Tìm thêm nội dung cho: 渗坑
