Chữ 竰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 竰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 竰:

竰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 竰

竰

Chiết tự chữ 竰

竰 cấu thành từ 2 chữ: 立, 厘
  • 立 lập, lớp, lụp, sầm, sập, sụp
  • 厘 hi, li, ly
  • []

    U+7AF0, tổng 14 nét, bộ Lập 立
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shao2;
    Việt bính: ;

    竰

    Nghĩa Trung Việt của từ 竰


    Chữ gần giống với 竰:

    竭, 端, 竰, 𥪝, 𥪞,

    Chữ gần giống 竰

    鉝, 竐, 亲, 立, 竌, 竍, 竎, 泣, 竏, 竑,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 竰 Tự hình chữ 竰 Tự hình chữ 竰 Tự hình chữ 竰

    竰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 竰 Tìm thêm nội dung cho: 竰