Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鹤嘴镐 trong tiếng Trung hiện đại:
[hèzuǐgǎo] xà beng; cuốc chim。挖掘土石用的工具,镐头两头尖,或一头尖一头扁平,中间装着木把。通称洋镐。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹤
| hạc | 鹤: | chim hạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镐
| cảo | 镐: | cảo đầu (cái búa chim) |

Tìm hình ảnh cho: 鹤嘴镐 Tìm thêm nội dung cho: 鹤嘴镐
