Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 群情 trong tiếng Trung hiện đại:
[qúnqíng] tình cảm quần chúng; tinh thần quần chúng。群众的情绪。
群情欢洽。
mọi người hân hoan hoà hợp.
群情激奋。
quần chúng sục sôi căm phẫn.
群情鼎沸(形容群众的情绪高涨,像锅里的开水沸腾起来)。
tinh thần của quần chúng dâng cao.
群情欢洽。
mọi người hân hoan hoà hợp.
群情激奋。
quần chúng sục sôi căm phẫn.
群情鼎沸(形容群众的情绪高涨,像锅里的开水沸腾起来)。
tinh thần của quần chúng dâng cao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 群
| bầy | 群: | |
| còn | 群: | còn trẻ, còn tiền; ném còn |
| cơn | 群: | |
| quần | 群: | hợp quần |
| quằn | 群: | quằn quại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 群情 Tìm thêm nội dung cho: 群情
