Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 笑话 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiào·hua] 1. chuyện cười; truyện tiếu lâm; chuyện hài; trò cười。(笑话儿)能引人发笑的谈话或故事;供人当做笑料的事情。
他很会说笑话。
anh ấy rất khôi hài.
我不懂上海话,初到上海时净闹笑话。
tôi không hiểu tiếng Thượng Hải, nên khi đến Thượng Hải toàn làm trò cười cho thiên hạ.
2. cười nhạo; cười châm biếm。耻笑;讥笑。
笑话人。
cười nhạo người khác.
他很会说笑话。
anh ấy rất khôi hài.
我不懂上海话,初到上海时净闹笑话。
tôi không hiểu tiếng Thượng Hải, nên khi đến Thượng Hải toàn làm trò cười cho thiên hạ.
2. cười nhạo; cười châm biếm。耻笑;讥笑。
笑话人。
cười nhạo người khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑
| tiếu | 笑: | tiếu lâm |
| téo | 笑: | một téo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 笑话 Tìm thêm nội dung cho: 笑话
