Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 故纸堆 trong tiếng Trung hiện đại:
[gùzhǐduī] đống giấy lộn; đống sách cũ nát。指数量很多并且十分陈旧的书籍、资料等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 故
| cố | 故: | cố ăn, cố gắng; cố đạo |
| cớ | 故: | duyên cớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堆
| chui | 堆: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| doi | 堆: | doi đất (có hình dài mà hẹp) |
| duôi | 堆: | dể duôi (coi khinh) |
| nhoi | 堆: | nhoi lên |
| sòi | 堆: | |
| đoi | 堆: | |
| đòi | 堆: | đòi hỏi, đòi nợ; đòi cơn; học đòi |
| đôi | 堆: | cặp đôi; đôi co |
| đồi | 堆: | núi đồi; sườn đồi |

Tìm hình ảnh cho: 故纸堆 Tìm thêm nội dung cho: 故纸堆
