Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 笔石 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐshí] con bút đá (graptolite) 古代很小的一种动物,生活在海洋中,构成羽毛状或锯齿状的群体,有壳质外壳。奥陶纪和志留纪是笔石最繁盛的时期,页岩中常有它的化石。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 笔石 Tìm thêm nội dung cho: 笔石
