Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 准保 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 准保:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 准保 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔnbǎo]
nhất định; chắc chắn; bảo đảm; quả quyết。表示可以肯定或保证。
准保没错儿。
nhất định không sai.
他准保不会来。
chắc chắn là nó không đến.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 准

chuẩn:tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực
chõn:nơi chốn
chỏn: 
chốn:nơi chốn
chổn:lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang)
chủn:ngắn chun chủn
trốn:trốn thoát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 保

bảo:đảm bảo
bầu:bầu ra
bửu:bửu bối (bảo bối)
准保 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 准保 Tìm thêm nội dung cho: 准保