Từ: 斜纹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斜纹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 斜纹 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiéwén] 1. vân nghiêng。一根经纱和两根纬纱间错着织成的纹路,因为交织点相错,看上去是斜的。
2. vải có vân nghiêng。(斜纹儿)斜纹布。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斜

:chiều tà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纹

văn:văn (nét gợn), văn thạch (đá có vân)
斜纹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斜纹 Tìm thêm nội dung cho: 斜纹